Hướng dẫn điền tờ khai nhập cảnh Nhật Bản chi tiết từ A-Z

24/07/2026
Rate this post

Tờ khai nhập cảnh Nhật Bản là một trong những giấy tờ quan trọng mà du khách cần hoàn thành trước khi làm thủ tục nhập cảnh. Việc điền đầy đủ và chính xác các thông tin không chỉ giúp tiết kiệm thời gian tại sân bay mà còn hạn chế những rắc rối không đáng có trong quá trình kiểm tra hải quan. Trong bài viết dưới đây, Visalinks sẽ hướng dẫn cách điền tờ khai nhập cảnh Nhật Bản mới nhất, kèm theo mẫu tham khảo và những lưu ý quan trọng cần biết trước khi khởi hành.

Mục lục

Tờ khai nhập cảnh Nhật Bản là gì?

Hiện nay, tất cả hành khách nhập cảnh vào Nhật Bản, bao gồm khách du lịch, công tác, thăm thân hoặc người nhập cảnh ngắn hạn khác đều cần thực hiện khai báo theo quy định. Tùy vào hình thức khai báo được lựa chọn, bạn có thể sử dụng mẫu giấy truyền thống hoặc khai báo trực tuyến trước chuyến đi. Để tránh nhầm lẫn trong quá trình chuẩn bị, bạn cần phân biệt rõ ba hình thức khai báo phổ biến dưới đây:

  • Tờ khai nhập cảnh (Immigration Card): Là biểu mẫu dùng để cung cấp các thông tin cơ bản như họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu, số hiệu chuyến bay, địa chỉ lưu trú và mục đích nhập cảnh tại Nhật Bản.
  • Tờ khai hải quan Nhật (Customs Declaration): Là biểu mẫu dành cho việc khai báo hàng hóa, tiền mặt, thực phẩm, thuốc men hoặc các vật phẩm thuộc diện kiểm soát khi mang vào Nhật Bản. Việc khai báo trung thực sẽ giúp bạn tránh bị xử phạt hoặc gặp khó khăn trong quá trình kiểm tra hải quan.
  • Khai báo điện tử trên Visit Japan Web: Đây là hệ thống trực tuyến do Chính phủ Nhật Bản triển khai, cho phép hành khách hoàn tất thủ tục nhập cảnh và hải quan trước khi khởi hành. Sau khi hoàn tất, hệ thống sẽ cung cấp mã QR để xuất trình tại sân bay, giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu việc điền biểu mẫu bằng giấy.

Trong những năm gần đây, Visit Japan Web ngày càng được nhiều du khách lựa chọn nhờ tính tiện lợi và khả năng hỗ trợ làm thủ tục nhanh chóng. Tuy nhiên, việc nắm rõ nội dung của tờ khai nhập cảnh Nhật Bản và tờ khai hải quan vẫn rất cần thiết để bạn có thể chủ động xử lý trong mọi trường hợp khi nhập cảnh.

Tờ khai nhập cảnh Nhật Bản là gì?

Du khách quốc tế phải điền tờ khai nhập cảnh Nhật Bản

Hướng dẫn điền tờ khai nhập cảnh Nhật Bản tại sân bay

Mặc dù Nhật Bản hiện đã triển khai hệ thống Visit Japan Web nhưng nhiều sân bay vẫn hỗ trợ hoặc yêu cầu sử dụng mẫu giấy trong một số trường hợp. Vì vậy, việc nắm rõ cách điền thông tin sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tránh phải khai lại khi làm thủ tục. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng mục trên tờ khai nhập cảnh Nhật Bản:

(1) Family name: Điền họ của bạn theo đúng thông tin trên hộ chiếu, viết bằng chữ in hoa. Ví dụ: NGUYEN.

(2) Given names: Điền đầy đủ tên đệm và tên theo hộ chiếu. Ví dụ: THI MINH ANH.

(3) Date of Birth & Home address: Điền ngày, tháng, năm sinh theo định dạng trên biểu mẫu (ví dụ: 15/08/1995) và ghi đầy đủ địa chỉ thường trú tại Việt Nam, chẳng hạn: 123 Nguyen Trai, District 1, Ho Chi Minh City, Vietnam.

(4) Country name: Điền tên quốc gia là VIETNAM.

(5) City name: Điền nơi sinh được ghi trên hộ chiếu của bạn, ví dụ: HO CHI MINH CITY hoặc HA NOI.

(6) Purpose of visit: Chọn mục đích nhập cảnh phù hợp, bao gồm: Tourism (du lịch), Business (công tác/thương mại), Visiting relatives (thăm thân) hoặc Others (mục đích khác). Nếu chọn “Others”, bạn cần ghi rõ lý do cụ thể.

(7) Last flight No./Vessel: Điền số hiệu chuyến bay đưa bạn đến Nhật Bản, ví dụ: VN300, JL750 hoặc NH892.

(8) Intended length of stay in Japan: Điền thời gian dự kiến lưu trú tại Nhật Bản, chẳng hạn: 5 days, 7 days hoặc 14 days.

(9) Intended address in Japan: Điền địa chỉ nơi lưu trú tại Nhật Bản. Nếu ở khách sạn, hãy ghi đầy đủ tên khách sạn, địa chỉ và số điện thoại; nếu ở nhà người thân hoặc bạn bè, hãy cung cấp chính xác địa chỉ nơi lưu trú.

(10) Câu hỏi an ninh và xuất nhập cảnh: Nếu bạn là khách du lịch thông thường và không có tiền sử vi phạm pháp luật hoặc vi phạm quy định nhập cảnh, hãy tích chọn “NO” cho cả ba câu hỏi sau:

  • Any history of receiving a deportation order or refusal of entry into Japan? (Bạn đã từng nhận lệnh trục xuất hoặc bị từ chối nhập cảnh vào Nhật Bản chưa?)
  • Any history of being convicted of a crime (not only in Japan)? (Bạn đã từng bị kết án hình sự tại Nhật Bản hoặc bất kỳ quốc gia nào khác chưa?)
  • Possession of controlled substances, guns, bladed weapons, or gunpowder? (Bạn có mang theo chất cấm, súng, vũ khí sắc nhọn hoặc thuốc nổ hay không?)

(11) Signature: Ký tên và ghi rõ họ tên bằng chữ in hoa, không dấu, ví dụ: NGUYEN THI MINH ANH.

Mặt trước tờ khai nhập cảnh Nhật Bản

Hướng dẫn điền mặt trước tờ khai nhập cảnh vào Nhật Bản

Trên một số mẫu tờ khai nhập cảnh Nhật Bản, ba câu hỏi an ninh nêu trên có thể được đánh số lại thành (12), (13) và (14), với nội dung như sau:

  • (12) Have you ever been deported from Japan, have you ever departed from Japan under a departure order, or have you ever been denied entry to Japan? (Bạn đã từng bị trục xuất khỏi Nhật Bản, rời Nhật theo lệnh xuất cảnh hoặc bị từ chối nhập cảnh vào Nhật Bản chưa?) Nếu chưa từng gặp bất kỳ trường hợp nào kể trên, hãy chọn “NO”.
  • (13) Have you ever been found guilty in a criminal case in Japan or in another country? (Bạn đã từng bị kết án hình sự tại Nhật Bản hoặc một quốc gia khác chưa?) Đối với đa số khách du lịch thông thường, câu trả lời sẽ là “NO”.
  • (14) Do you presently have in your possession narcotics, marijuana, opium, stimulants, or other controlled substances, swords, explosives or other such items? (Bạn hiện có mang theo ma túy, cần sa, thuốc phiện, chất kích thích, kiếm, chất nổ hoặc các vật phẩm bị kiểm soát khác hay không?) Nếu không mang theo những vật phẩm này, bạn hãy điền “NO” trên tờ khai.

Mặt sau của tờ khai nhập cảnh Nhật Bản

Chọn câu trả lời Yes/No khi điền thông tin mặt sau tờ khai nhập cảnh

Hướng dẫn cách khai tờ khai hải quan Nhật Bản chi tiết

Bên cạnh tờ khai nhập cảnh, du khách đến Nhật Bản còn cần hoàn thành tờ khai hải quan để khai báo các thông tin liên quan đến hàng hóa, tiền mặt và vật phẩm mang theo. Mẫu tờ khai nhập cảnh Nhật Bản và tờ khai hải quan thường được phát trên máy bay hoặc tại khu vực làm thủ tục ở sân bay.

Tờ khai hải quan Nhật Bản được in song ngữ tiếng Anh và tiếng Nhật. Bạn chỉ cần chọn một trong hai mặt để điền thông tin, không cần khai trên cả hai biểu mẫu. Các nội dung trên phiếu được đánh số thứ tự để người nhập cảnh dễ dàng theo dõi và hoàn thành. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng mục trên mẫu điền tờ khai hải quan Nhật Bản:

(1) Flight No./Name of vessel: Điền số hiệu chuyến bay hoặc tên tàu mà bạn sử dụng để đến Nhật Bản. Ví dụ: VN300, JL750 hoặc NH892.

(2) Point of embarkation: Điền địa điểm khởi hành trước khi đến Nhật Bản, thông thường là tên thành phố hoặc quốc gia xuất phát, ví dụ: Ho Chi Minh City, Vietnam.

(3) Date of Arrival in Japan: Điền ngày, tháng, năm bạn nhập cảnh vào Nhật Bản theo đúng định dạng trên biểu mẫu.

(4) Name: Điền đầy đủ họ, tên đệm và tên theo đúng thông tin trên hộ chiếu. Nên viết bằng chữ in hoa để đảm bảo rõ ràng và dễ đối chiếu.

(5) Address in Japan (Accommodation): Điền địa chỉ lưu trú tại Nhật Bản. Nếu ở khách sạn, bạn cần ghi đầy đủ tên khách sạn, địa chỉ và số điện thoại. Nếu ở nhà người thân hoặc bạn bè, hãy ghi chính xác địa chỉ nơi lưu trú.

(6) Nationality: Điền quốc tịch của bạn. Công dân Việt Nam ghi là VIETNAMESE hoặc VIETNAM tùy theo mẫu biểu được cung cấp.

(7) Occupation: Điền nghề nghiệp hiện tại của bạn, chẳng hạn như Office Staff, Teacher, Engineer, Student hoặc Business Owner.

(8) Date of Birth: Điền ngày, tháng, năm sinh theo thông tin trên hộ chiếu.

(9) Passport No.: Điền số hộ chiếu đang sử dụng để nhập cảnh vào Nhật Bản. Hãy kiểm tra kỹ để tránh nhầm lẫn giữa chữ cái và chữ số.

(10) Number of Dependents: Khai báo số lượng người phụ thuộc đi cùng, bao gồm số người từ 20 tuổi trở lên, dưới 20 tuổi và dưới 6 tuổi theo các ô tương ứng. Nếu đi một mình, bạn có thể ghi “0” hoặc để trống theo hướng dẫn của nhân viên hải quan.

(11) Are you bringing the following into Japan?: Đây là mục khai báo về các vật phẩm mang theo khi nhập cảnh. Bạn cần trả lời “Yes” hoặc “No” cho từng nội dung sau:

  • Hàng hóa bị cấm hoặc thuộc diện hạn chế.
  • Hàng hóa vượt mức miễn thuế cho phép.
  • Hàng hóa thương mại hoặc hàng mẫu.
  • Vật phẩm được người khác nhờ mang hộ.

Nếu trả lời “Yes” ở bất kỳ mục nào, bạn cần tiếp tục khai báo chi tiết ở mặt sau của biểu mẫu theo yêu cầu của cơ quan hải quan.

(12) Cash, Checks (including T/C), Promissory Notes, Securities which exceed the amount of ¥1,000,000 or its equivalent: Câu hỏi này nhằm xác định bạn có mang theo tiền mặt, séc, trái phiếu hoặc các loại chứng khoán có tổng giá trị vượt quá 1.000.000 Yên Nhật hay không. Nếu không mang theo số tiền vượt mức quy định, hãy tích chọn “No”. Nếu có, bạn cần thực hiện thêm tờ khai riêng theo quy định của hải quan Nhật Bản.

(13) Do you have Unaccompanied Articles?: Khai báo về hành lý hoặc hàng hóa được gửi riêng, không đi cùng chuyến bay với bạn. Nếu không có, hãy chọn “No”. Trường hợp có hành lý gửi riêng, bạn cần nộp thêm mẫu khai báo và hoàn tất thủ tục trong vòng 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh.

(14) Signature: Ký tên xác nhận và cam kết mọi thông tin đã khai là chính xác. Chữ ký nên thống nhất với chữ ký trên hộ chiếu để thuận tiện cho việc đối chiếu khi cần thiết.

Tờ khai hải quan Nhật Bản

Hướng dẫn cách khai tờ khai hải quan Nhật Bản chi tiết

Những lưu ý khi điền tờ khai nhập cảnh Nhật Bản

Trước khi khởi hành, việc tìm hiểu trước mẫu tờ khai nhập cảnh và chuẩn bị đầy đủ các thông tin cần thiết sẽ giúp du khách chủ động hơn trong quá trình làm thủ tục. Điều này không chỉ góp phần rút ngắn thời gian chờ đợi tại sân bay mà còn hạn chế những sai sót có thể phát sinh khi cơ quan xuất nhập cảnh kiểm tra hồ sơ. Để quá trình nhập cảnh diễn ra thuận lợi, du khách cần lưu ý một số điểm quan trọng:

  • Chuẩn bị địa chỉ lưu trú trước khi khởi hành: Hãy lưu sẵn tên khách sạn, địa chỉ đầy đủ và số điện thoại liên hệ tại Nhật Bản. Đây là một trong những thông tin bắt buộc trên tờ khai, vì vậy bạn nên chuẩn bị trước thay vì tìm kiếm tại sân bay.
  • Điền đúng ngôn ngữ và định dạng quy định: Tờ khai nhập cảnh Nhật Bản thường được điền bằng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật. Nếu không thông thạo hai ngôn ngữ này, bạn có thể chuẩn bị sẵn bản dịch để tham khảo. Ngoài ra, họ và tên nên được viết bằng chữ in hoa, còn ngày tháng năm sinh cần điền theo định dạng YYYY/MM/DD (năm/tháng/ngày).
  • Khai báo chính xác và đầy đủ thông tin: Hãy đảm bảo điền đầy đủ tất cả các mục được yêu cầu, bao gồm cả phần chữ ký. Việc khai báo sai sự thật, bỏ trống thông tin hoặc cung cấp nội dung không chính xác có thể khiến quá trình nhập cảnh bị kéo dài hoặc phát sinh các thủ tục bổ sung.
  • Kiểm tra kỹ trước khi nộp: Sau khi hoàn thành, hãy dành vài phút để rà soát lại toàn bộ nội dung, đặc biệt là số hộ chiếu, số hiệu chuyến bay, thời gian lưu trú và địa chỉ tại Nhật Bản. Việc kiểm tra kỹ sẽ giúp bạn hạn chế những lỗi nhỏ nhưng có thể ảnh hưởng đến quá trình làm thủ tục.
  • Nên khai Visit Japan Web trước 24–48 giờ: Hiện nay, Nhật Bản khuyến khích du khách sử dụng hệ thống Visit Japan Web để khai báo trực tuyến trước chuyến đi. Việc hoàn tất thủ tục điện tử từ 24–48 giờ trước giờ khởi hành sẽ giúp bạn nhận mã QR và rút ngắn đáng kể thời gian chờ đợi tại sân bay.

Những lưu ý khi điền tờ khai nhập cảnh Nhật Bản

Một số lưu ý hữu ích khi điền tờ khai nhập cảnh vào Nhật Bản

Hy vọng những thông tin trong bài viết trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách khai báo tờ khai nhập cảnh Nhật Bản, từ đó hạn chế các sai sót không đáng có trong quá trình làm việc với cơ quan xuất nhập cảnh. Nếu bạn cần hỗ trợ dịch vụ xin visa Nhật Bản hoặc muốn được tư vấn chi tiết về hồ sơ, quy trình thực hiện, hãy liên hệ ngay với Visalinks qua hotline 0933 094 119 – 0901 383 116 để được đội ngũ chuyên viên hỗ trợ nhanh chóng, tận tình và hiệu quả.

Bài viết liên quan
        Tìm đường đi
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo